Tiếng Việt
Nhân sâm tiếng Anh là gì?
nhân sâm tiếng Anh là ginseng /ˈʤɪnˌsɛŋ/. Rễ cây thuộc họ Araliaceae, thường được dùng làm thuốc bổ và có tác dụng tăng cường sinh lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ginseng
Ví dụ câu với nhân sâm / ginseng
- 1
Ginseng được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Trung Quốc.
Ginseng is widely used in traditional Chinese medicine.
- 2
Bạn có biết rằng nhân sâm có thể giúp cải thiện năng lượng và giảm stress?
Did you know that ginseng can help improve energy and reduce stress?
Ghi chú dùng từ nhân sâm
Nhân sâm là loại thảo dược quý, thường dùng để tăng cường sức khỏe. Các từ liên quan: 'herbal medicine' (thuốc thảo dược), 'adaptogen' (chất thích nghi), 'traditional medicine' (y học cổ truyền).
Video minh hoạ nhân sâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nhân sâm
Câu hỏi thường gặp về "nhân sâm"
Nhân sâm tiếng Anh là gì?
Nhân sâm tiếng Anh là "ginseng" (danh từ), nghĩa là: Rễ cây thuộc họ Araliaceae, thường được dùng làm thuốc bổ và có tác dụng tăng cường sinh lực.
"ginseng" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ginseng" nghĩa tiếng Việt là "nhân sâm". Nhân sâm là loại thảo dược quý, thường dùng để tăng cường sức khỏe.
Phát âm "ginseng" như thế nào?
"ginseng" có phiên âm IPA /ˈʤɪnˌsɛŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ginseng"?
Ginseng is widely used in traditional Chinese medicine. — Ginseng được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền Trung Quốc.