Tiếng Việt
Sầm sầm tiếng Anh là gì?
sầm sầm tiếng Anh là rumbling /ˈrʌmblɪŋ/. Tiếng ồn ào, ầm ầm phát ra từ động đất, xe cộ hoặc thiên nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rumbling
Ví dụ câu với sầm sầm / rumbling
- 1
Tiếng sầm sầm của chiếc xe tải làm rung chuyển cả khu phố.
The rumbling of the truck shook the entire neighborhood.
- 2
Tiếng sầm sầm của sấm sét báo hiệu cơn bão đang đến.
The rumbling of thunder signaled an approaching storm.
Ghi chú dùng từ sầm sầm
Sầm sầm mô tả âm thanh lớn, ầm ầm, thường liên quan đến thiên nhiên hoặc phương tiện giao thông. Các từ liên quan: 'thunder' (sấm sét), 'earthquake' (động đất), 'engine noise' (tiếng động cơ).
Video minh hoạ sầm sầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sầm sầm
Câu hỏi thường gặp về "sầm sầm"
Sầm sầm tiếng Anh là gì?
Sầm sầm tiếng Anh là "rumbling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồn ào, ầm ầm phát ra từ động đất, xe cộ hoặc thiên nhiên.
"rumbling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rumbling" nghĩa tiếng Việt là "sầm sầm". Sầm sầm mô tả âm thanh lớn, ầm ầm, thường liên quan đến thiên nhiên hoặc phương tiện giao thông.
Phát âm "rumbling" như thế nào?
"rumbling" có phiên âm IPA /ˈrʌmblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rumbling"?
The rumbling of the truck shook the entire neighborhood. — Tiếng sầm sầm của chiếc xe tải làm rung chuyển cả khu phố.