Tiếng Việt
Sôi bụng tiếng Anh là gì?
sôi bụng tiếng Anh là stomach rumbling /ˈstʌmək ˈrʌmblɪŋ/. Tiếng kêu của dạ dày khi đói hoặc đang tiêu hóa thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stomach rumbling
Ví dụ câu với sôi bụng / stomach rumbling
- 1
Tôi nghe thấy sôi bụng khi đói vào buổi sáng.
I heard my stomach rumbling in the morning when I was hungry.
- 2
Sôi bụng làm tôi cảm thấy khó chịu suốt buổi sáng.
Stomach rumbling made me uncomfortable all morning.
Ghi chú dùng từ sôi bụng
Sôi bụng là hiện tượng tự nhiên khi dạ dày hoạt động mạnh do đói hoặc tiêu hóa. Các từ liên quan: 'hunger' (đói), 'digest' (tiêu hóa), 'gastrointestinal' (tiêu hóa).
Video minh hoạ sôi bụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sôi bụng
Câu hỏi thường gặp về "sôi bụng"
Sôi bụng tiếng Anh là gì?
Sôi bụng tiếng Anh là "stomach rumbling" (danh từ), nghĩa là: Tiếng kêu của dạ dày khi đói hoặc đang tiêu hóa thức ăn.
"stomach rumbling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stomach rumbling" nghĩa tiếng Việt là "sôi bụng". Sôi bụng là hiện tượng tự nhiên khi dạ dày hoạt động mạnh do đói hoặc tiêu hóa.
Phát âm "stomach rumbling" như thế nào?
"stomach rumbling" có phiên âm IPA /ˈstʌmək ˈrʌmblɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stomach rumbling"?
I heard my stomach rumbling in the morning when I was hungry. — Tôi nghe thấy sôi bụng khi đói vào buổi sáng.