Tiếng Việt
Sâm sẩm tiếng Anh là gì?
sâm sẩm tiếng Anh là Dusky /ˈdʌski/. Màu tối, gần như chạng vạng hoặc hoàng hôn, tối mờ trong ánh sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dusky
Ví dụ câu với sâm sẩm / Dusky
- 1
Trời sâm sẩm, ánh sáng mờ nhạt dần.
The sky was dusky as the sun set behind the mountains.
- 2
Ánh sáng sâm sẩm tạo cảm giác yên bình.
The dusky light created a peaceful atmosphere.
Ghi chú dùng từ sâm sẩm
Từ 'sâm sẩm' mô tả màu tối, gần như hoàng hôn hoặc chạng vạng. Các từ liên quan gồm 'twilight' (hoàng hôn), 'dim' (mờ nhạt), 'gloomy' (ảm đạm).
Video minh hoạ sâm sẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sâm sẩm
Câu hỏi thường gặp về "sâm sẩm"
Sâm sẩm tiếng Anh là gì?
Sâm sẩm tiếng Anh là "Dusky" (tính từ), nghĩa là: Màu tối, gần như chạng vạng hoặc hoàng hôn, tối mờ trong ánh sáng.
"Dusky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dusky" nghĩa tiếng Việt là "sâm sẩm". Từ 'sâm sẩm' mô tả màu tối, gần như hoàng hôn hoặc chạng vạng.
Phát âm "Dusky" như thế nào?
"Dusky" có phiên âm IPA /ˈdʌski/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dusky"?
The sky was dusky as the sun set behind the mountains. — Trời sâm sẩm, ánh sáng mờ nhạt dần.