Tiếng Việt
Sầm tiếng Anh là gì?
sầm tiếng Anh là crash /kræʃ/. Sự va chạm mạnh hoặc tai nạn gây thiệt hại lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crash
Ví dụ câu với sầm / crash
- 1
Chiếc xe gặp sầm lớn trên đường cao tốc.
The car crash caused a lot of damage.
- 2
Chúng tôi nghe thấy tiếng sầm lớn đêm qua.
We heard a loud crash last night.
Ghi chú dùng từ sầm
Sầm thể hiện sự va chạm mạnh, thường liên quan đến tai nạn. Các từ liên quan: accident (tai nạn), collision (va chạm), disaster (thảm họa).
Video minh hoạ sầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sầm
Câu hỏi thường gặp về "sầm"
Sầm tiếng Anh là gì?
Sầm tiếng Anh là "crash" (danh từ), nghĩa là: Sự va chạm mạnh hoặc tai nạn gây thiệt hại lớn.
"crash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crash" nghĩa tiếng Việt là "sầm". Sầm thể hiện sự va chạm mạnh, thường liên quan đến tai nạn.
Phát âm "crash" như thế nào?
"crash" có phiên âm IPA /kræʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crash"?
The car crash caused a lot of damage. — Chiếc xe gặp sầm lớn trên đường cao tốc.