Tiếng Việt
Sân bay quốc tế tiếng Anh là gì?
Sân bay quốc tế tiếng Anh là International airport /ˌɪntəˈnæʃənl ˈeəpɔːrt/. Sân bay lớn, phục vụ chuyến bay quốc tế, có các dịch vụ và cơ sở hạ tầng phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
International airport
Ví dụ câu với Sân bay quốc tế / International airport
- 1
Chuyến bay của tôi đến từ sân bay quốc tế Nội Bài.
My flight arrived from the international airport in Hanoi.
- 2
Họ đã đến sân bay quốc tế để đón khách nước ngoài.
They went to the international airport to pick up foreign visitors.
Ghi chú dùng từ Sân bay quốc tế
Sân bay quốc tế là nơi phục vụ các chuyến bay xuyên quốc gia. Các từ liên quan: 'sân bay nội địa' (domestic airport), 'chuyến bay' (flight), 'hàng không' (aviation).
Video minh hoạ Sân bay quốc tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân bay quốc tế
Câu hỏi thường gặp về "Sân bay quốc tế"
Sân bay quốc tế tiếng Anh là gì?
Sân bay quốc tế tiếng Anh là "International airport" (danh từ), nghĩa là: Sân bay lớn, phục vụ chuyến bay quốc tế, có các dịch vụ và cơ sở hạ tầng phù hợp.
"International airport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"International airport" nghĩa tiếng Việt là "Sân bay quốc tế". Sân bay quốc tế là nơi phục vụ các chuyến bay xuyên quốc gia.
Phát âm "International airport" như thế nào?
"International airport" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈnæʃənl ˈeəpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "International airport"?
My flight arrived from the international airport in Hanoi. — Chuyến bay của tôi đến từ sân bay quốc tế Nội Bài.