Tiếng Việt
Sân đá bóng trong phạm vi đường biên tiếng Anh là gì?
Sân đá bóng trong phạm vi đường biên tiếng Anh là Regulation football field /ˌrɛɡjʊˈleɪʃən ˈfʊtbɔːl fiːld/. Sân chơi bóng đá trong giới hạn của sân bóng chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Regulation football field
Ví dụ câu với Sân đá bóng trong phạm vi đường biên / Regulation football field
- 1
The players ran across the regulation football field during the match.
Các cầu thủ chạy qua sân đá bóng trong phạm vi của trận đấu.
- 2
The regulation football field must be 100 meters long.
Sân đá bóng trong phạm vi phải dài 100 mét.
Ghi chú dùng từ Sân đá bóng trong phạm vi đường biên
Sân đá bóng trong phạm vi đường biên là nơi thi đấu bóng đá theo quy chuẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'field', 'match', 'referee'.
Video minh hoạ Sân đá bóng trong phạm vi đường biên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân đá bóng trong phạm vi đường biên
Câu hỏi thường gặp về "Sân đá bóng trong phạm vi đường biên"
Sân đá bóng trong phạm vi đường biên tiếng Anh là gì?
Sân đá bóng trong phạm vi đường biên tiếng Anh là "Regulation football field" (danh từ), nghĩa là: Sân chơi bóng đá trong giới hạn của sân bóng chính thức.
"Regulation football field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Regulation football field" nghĩa tiếng Việt là "Sân đá bóng trong phạm vi đường biên". Sân đá bóng trong phạm vi đường biên là nơi thi đấu bóng đá theo quy chuẩn.
Phát âm "Regulation football field" như thế nào?
"Regulation football field" có phiên âm IPA /ˌrɛɡjʊˈleɪʃən ˈfʊtbɔːl fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Regulation football field"?
Các cầu thủ chạy qua sân đá bóng trong phạm vi của trận đấu. — The players ran across the regulation football field during the match.