Tiếng Việt
Trong phạm vi tiếng Anh là gì?
trong phạm vi tiếng Anh là within the scope /wɪˈðɪn ðə skoʊp/. Trong giới hạn hoặc phạm vi đã định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
within the scope
Ví dụ câu với trong phạm vi / within the scope
- 1
Nội dung này nằm trong phạm vi của dự án.
This content is within the scope of the project.
- 2
Chương trình này không nằm trong phạm vi của hợp đồng.
This program is not within the scope of the contract.
Ghi chú dùng từ trong phạm vi
Diễn đạt giới hạn hoặc phạm vi của một vấn đề hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'beyond the scope' (ngoài phạm vi), 'scope of work' (phạm vi công việc), 'scope' (phạm vi, phạm trù).
Video minh hoạ trong phạm vi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong phạm vi
- trong phạm vi nàywithin this scope
- phạmCommit
- TrongTransparent
- phạm viscope
- Tự khép mình trong phạm viConfine oneself
- Sân đá bóng trong phạm vi đường biênRegulation football field
- phạm vi ngoàiexternal scope
- tầm hiểu biếtknowledge scope
- phạm vi áp dụngscope of application
- phạm vi ảnh hưởngScope
- phạm vi công việcscope of work
- Phạm vi hoạt độngOperational scope
Câu hỏi thường gặp về "trong phạm vi"
Trong phạm vi tiếng Anh là gì?
Trong phạm vi tiếng Anh là "within the scope" (cụm từ), nghĩa là: Trong giới hạn hoặc phạm vi đã định.
"within the scope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"within the scope" nghĩa tiếng Việt là "trong phạm vi". Diễn đạt giới hạn hoặc phạm vi của một vấn đề hoặc hoạt động.
Phát âm "within the scope" như thế nào?
"within the scope" có phiên âm IPA /wɪˈðɪn ðə skoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "within the scope"?
This content is within the scope of the project. — Nội dung này nằm trong phạm vi của dự án.