Tiếng Việt
Sân đá bóng tiếng Anh là gì?
Sân đá bóng tiếng Anh là Football field /ˈfʊtbɔːl fiːld/. Khu vực dành cho chơi bóng đá, thường là mặt cỏ rộng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Football field
Ví dụ câu với Sân đá bóng / Football field
- 1
Trẻ em đang chơi trên sân đá bóng gần nhà tôi.
The children are playing on the football field near my house.
- 2
Anh ấy tập luyện trên sân đá bóng vào buổi chiều.
He practices on the football field in the evening.
Ghi chú dùng từ Sân đá bóng
Sân đá bóng là nơi để thi đấu hoặc tập luyện môn bóng đá. Các từ liên quan: 'stadium' (sân vận động), 'goal' (bàn thắng), 'player' (người chơi).
Video minh hoạ Sân đá bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân đá bóng
Câu hỏi thường gặp về "Sân đá bóng"
Sân đá bóng tiếng Anh là gì?
Sân đá bóng tiếng Anh là "Football field" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho chơi bóng đá, thường là mặt cỏ rộng lớn.
"Football field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Football field" nghĩa tiếng Việt là "Sân đá bóng". Sân đá bóng là nơi để thi đấu hoặc tập luyện môn bóng đá.
Phát âm "Football field" như thế nào?
"Football field" có phiên âm IPA /ˈfʊtbɔːl fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Football field"?
The children are playing on the football field near my house. — Trẻ em đang chơi trên sân đá bóng gần nhà tôi.