Tiếng Việt
Sân khấu điện ảnh tiếng Anh là gì?
Sân khấu điện ảnh tiếng Anh là Film stage /fɪlm steɪʤ/. Nơi diễn xuất trong quá trình sản xuất phim, gồm các khu vực để quay phim và chuẩn bị cảnh quay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Film stage
Ví dụ câu với Sân khấu điện ảnh / Film stage
- 1
Các diễn viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bước lên sân khấu điện ảnh.
The actors prepared thoroughly before stepping onto the film stage.
- 2
Họ đã xây dựng một sân khấu điện ảnh mới để quay bộ phim hành động.
They built a new film stage to shoot the action movie.
Ghi chú dùng từ Sân khấu điện ảnh
Sân khấu điện ảnh là nơi các cảnh phim được quay, liên quan đến các thuật ngữ như 'studio' (phòng thu), 'set' (bối cảnh), 'camera' (máy quay).
Video minh hoạ Sân khấu điện ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân khấu điện ảnh
Câu hỏi thường gặp về "Sân khấu điện ảnh"
Sân khấu điện ảnh tiếng Anh là gì?
Sân khấu điện ảnh tiếng Anh là "Film stage" (danh từ), nghĩa là: Nơi diễn xuất trong quá trình sản xuất phim, gồm các khu vực để quay phim và chuẩn bị cảnh quay.
"Film stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Film stage" nghĩa tiếng Việt là "Sân khấu điện ảnh". Sân khấu điện ảnh là nơi các cảnh phim được quay, liên quan đến các thuật ngữ như 'studio' (phòng thu), 'set' (bối cảnh), 'camera' (máy quay).
Phát âm "Film stage" như thế nào?
"Film stage" có phiên âm IPA /fɪlm steɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Film stage"?
The actors prepared thoroughly before stepping onto the film stage. — Các diễn viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bước lên sân khấu điện ảnh.