Tiếng Việt
Sân khấu kịch tiếng Anh là gì?
Sân khấu kịch tiếng Anh là Drama theater /ˈdrɑːmə ˈθɪətə/. Nhà hát dành cho các buổi biểu diễn kịch, nơi trình diễn các vở kịch và các hoạt động nghệ thuật sân khấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drama theater
Ví dụ câu với Sân khấu kịch / Drama theater
- 1
Chúng tôi đã xem một vở kịch tại sân khấu kịch trung tâm thành phố.
We watched a play at the drama theater downtown.
- 2
Sân khấu kịch này nổi tiếng với các buổi biểu diễn hấp dẫn.
This drama theater is famous for its captivating performances.
Ghi chú dùng từ Sân khấu kịch
Sân khấu kịch là nơi trình diễn các vở kịch và các hoạt động nghệ thuật sân khấu. Các thuật ngữ liên quan: 'stage' (sân khấu), 'performance' (buổi biểu diễn), 'actor' (diễn viên).
Video minh hoạ Sân khấu kịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân khấu kịch
Câu hỏi thường gặp về "Sân khấu kịch"
Sân khấu kịch tiếng Anh là gì?
Sân khấu kịch tiếng Anh là "Drama theater" (danh từ), nghĩa là: Nhà hát dành cho các buổi biểu diễn kịch, nơi trình diễn các vở kịch và các hoạt động nghệ thuật sân khấu.
"Drama theater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drama theater" nghĩa tiếng Việt là "Sân khấu kịch". Sân khấu kịch là nơi trình diễn các vở kịch và các hoạt động nghệ thuật sân khấu.
Phát âm "Drama theater" như thế nào?
"Drama theater" có phiên âm IPA /ˈdrɑːmə ˈθɪətə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drama theater"?
We watched a play at the drama theater downtown. — Chúng tôi đã xem một vở kịch tại sân khấu kịch trung tâm thành phố.