The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đoàn kịch tiếng Anh là gì?

Đoàn kịch tiếng Anh là Theater troupe /ˈθiːətər truːp/. Nhóm diễn viên chuyên biểu diễn kịch trên sân khấu.

Hình minh hoạ "Đoàn kịch" tiếng Anh là "Theater troupe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Theater troupe

Danh từ
/ˈθiːətər truːp/

Ví dụ câu với Đoàn kịch / Theater troupe

  1. 1

    The theater troupe performed a new play last night.

    Nhóm kịch đã biểu diễn một vở mới tối qua.

  2. 2

    She joined the local theater troupe to pursue her passion for acting.

    Cô ấy gia nhập đoàn kịch địa phương để theo đuổi đam mê diễn xuất.

Ghi chú dùng từ Đoàn kịch

Đoàn kịch là nhóm các diễn viên biểu diễn kịch trên sân khấu. Các thuật ngữ liên quan: 'cast' (diễn viên), 'stage' (sân khấu), 'performance' (buổi biểu diễn).

Video minh hoạ Đoàn kịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đoàn kịch

Câu hỏi thường gặp về "Đoàn kịch"

Đoàn kịch tiếng Anh là gì?

Đoàn kịch tiếng Anh là "Theater troupe" (danh từ), nghĩa là: Nhóm diễn viên chuyên biểu diễn kịch trên sân khấu.

"Theater troupe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Theater troupe" nghĩa tiếng Việt là "Đoàn kịch". Đoàn kịch là nhóm các diễn viên biểu diễn kịch trên sân khấu.

Phát âm "Theater troupe" như thế nào?

"Theater troupe" có phiên âm IPA /ˈθiːətər truːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Theater troupe"?

Nhóm kịch đã biểu diễn một vở mới tối qua. — The theater troupe performed a new play last night.