Tiếng Việt
Hí trường tiếng Anh là gì?
hí trường tiếng Anh là theater /ˈθiːətər/. Rạp hát hoặc nơi biểu diễn nghệ thuật sân khấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
theater
Ví dụ câu với hí trường / theater
- 1
Chúng tôi đã xem một vở kịch tại hí trường vào cuối tuần qua.
We watched a play at the theater last weekend.
- 2
Hí trường này nổi tiếng với các buổi biểu diễn âm nhạc và múa.
This theater is famous for its music and dance performances.
Ghi chú dùng từ hí trường
Hí trường là nơi tổ chức các buổi biểu diễn nghệ thuật như kịch, nhạc kịch, múa. Các từ liên quan gồm 'stage' (sàn diễn), 'audience' (khán giả), 'performance' (buổi biểu diễn).
Video minh hoạ hí trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hí trường
Câu hỏi thường gặp về "hí trường"
Hí trường tiếng Anh là gì?
Hí trường tiếng Anh là "theater" (danh từ), nghĩa là: Rạp hát hoặc nơi biểu diễn nghệ thuật sân khấu.
"theater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"theater" nghĩa tiếng Việt là "hí trường". Hí trường là nơi tổ chức các buổi biểu diễn nghệ thuật như kịch, nhạc kịch, múa.
Phát âm "theater" như thế nào?
"theater" có phiên âm IPA /ˈθiːətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "theater"?
We watched a play at the theater last weekend. — Chúng tôi đã xem một vở kịch tại hí trường vào cuối tuần qua.