Tiếng Việt
Ca kịch tiếng Anh là gì?
ca kịch tiếng Anh là musical theater /ˈmjuːzɪkəl ˈθɪətə/. Mô tả thể loại sân khấu kết hợp ca hát, múa và diễn xuất để kể câu chuyện, thường gồm các buổi biểu diễn âm nhạc lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
musical theater
Ví dụ câu với ca kịch / musical theater
- 1
Chúng tôi thích xem ca kịch vào cuối tuần.
We enjoy watching musical theater on weekends.
- 2
Cô ấy đã tham gia vào một vở ca kịch nổi tiếng.
She participated in a famous musical theater production.
Ghi chú dùng từ ca kịch
Ca kịch là thể loại sân khấu kết hợp ca hát, múa và diễn xuất để kể câu chuyện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'opera' (nhạc kịch), 'musical' (nhạc kịch hiện đại), và 'stage' (sân khấu).
Video minh hoạ ca kịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ca kịch
Câu hỏi thường gặp về "ca kịch"
Ca kịch tiếng Anh là gì?
Ca kịch tiếng Anh là "musical theater" (danh từ), nghĩa là: Mô tả thể loại sân khấu kết hợp ca hát, múa và diễn xuất để kể câu chuyện, thường gồm các buổi biểu diễn âm nhạc lớn.
"musical theater" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"musical theater" nghĩa tiếng Việt là "ca kịch". Ca kịch là thể loại sân khấu kết hợp ca hát, múa và diễn xuất để kể câu chuyện.
Phát âm "musical theater" như thế nào?
"musical theater" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪkəl ˈθɪətə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "musical theater"?
We enjoy watching musical theater on weekends. — Chúng tôi thích xem ca kịch vào cuối tuần.