Tiếng Việt
Sản phụ tiếng Anh là gì?
sản phụ tiếng Anh là expectant mother /ɪkˈspɛktənt ˈmʌðər/. Phụ nữ đang mang thai, chuẩn bị sinh con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expectant mother
Ví dụ câu với sản phụ / expectant mother
- 1
The expectant mother attended prenatal classes.
Chị ấy là một sản phụ khỏe mạnh và đang chuẩn bị sinh con.
- 2
Expectant mothers should take prenatal vitamins.
Các sản phụ nên uống vitamin trước sinh để bổ sung dưỡng chất.
Ghi chú dùng từ sản phụ
Sản phụ là người phụ nữ mang thai. Các từ liên quan: sinh nở (childbirth), thai kỳ (pregnancy), bà đỡ (midwife).
Video minh hoạ sản phụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sản phụ
Câu hỏi thường gặp về "sản phụ"
Sản phụ tiếng Anh là gì?
Sản phụ tiếng Anh là "expectant mother" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ đang mang thai, chuẩn bị sinh con.
"expectant mother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expectant mother" nghĩa tiếng Việt là "sản phụ". Sản phụ là người phụ nữ mang thai.
Phát âm "expectant mother" như thế nào?
"expectant mother" có phiên âm IPA /ɪkˈspɛktənt ˈmʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expectant mother"?
Chị ấy là một sản phụ khỏe mạnh và đang chuẩn bị sinh con. — The expectant mother attended prenatal classes.