Tiếng Việt
Sàn nấm tiếng Anh là gì?
Sàn nấm tiếng Anh là cushioned floor //ˈkʊʃənd floʊr//. Sàn có lớp đệm mềm mại, thường dùng để tạo cảm giác êm ái khi đi lại hoặc nằm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cushioned floor
Ví dụ câu với Sàn nấm / cushioned floor
- 1
Tôi thích đi bộ trên sàn nấm để giảm áp lực lên chân.
I enjoy walking on the cushioned floor to reduce pressure on my feet.
- 2
Phòng chơi trẻ em có sàn nấm để đảm bảo an toàn khi bé vui chơi.
The children's playroom has a cushioned floor to ensure safety during play.
Ghi chú dùng từ Sàn nấm
Sàn nấm là loại sàn có lớp đệm mềm mại, giúp giảm chấn thương và tạo cảm giác thoải mái. Các thuật ngữ liên quan: 'mattress' (nệm), 'carpet' (thảm), 'flooring' (sàn nhà).
Video minh hoạ Sàn nấm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sàn nấm
Câu hỏi thường gặp về "Sàn nấm"
Sàn nấm tiếng Anh là gì?
Sàn nấm tiếng Anh là "cushioned floor" (danh từ), nghĩa là: Sàn có lớp đệm mềm mại, thường dùng để tạo cảm giác êm ái khi đi lại hoặc nằm.
"cushioned floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cushioned floor" nghĩa tiếng Việt là "Sàn nấm". Sàn nấm là loại sàn có lớp đệm mềm mại, giúp giảm chấn thương và tạo cảm giác thoải mái.
Phát âm "cushioned floor" như thế nào?
"cushioned floor" có phiên âm IPA //ˈkʊʃənd floʊr//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cushioned floor"?
I enjoy walking on the cushioned floor to reduce pressure on my feet. — Tôi thích đi bộ trên sàn nấm để giảm áp lực lên chân.