Tiếng Việt
Sàn gỗ tiếng Anh là gì?
sàn gỗ tiếng Anh là wooden floor /ˈwʊdən flɔr/. Sàn làm bằng gỗ, thường dùng trong nhà để lát nền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden floor
Ví dụ câu với sàn gỗ / wooden floor
- 1
Chúng tôi đã lắp đặt sàn gỗ mới trong phòng khách.
We installed a new wooden floor in the living room.
- 2
Sàn gỗ mang lại vẻ đẹp tự nhiên cho ngôi nhà.
The wooden floor adds a natural beauty to the house.
Ghi chú dùng từ sàn gỗ
Sàn gỗ là loại sàn lát bằng các tấm gỗ tự nhiên hoặc công nghiệp. Các từ liên quan: 'flooring' (sàn nhà), 'laminate' (vật liệu lát sàn nhân tạo), 'hardwood' (gỗ cứng).
Video minh hoạ sàn gỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sàn gỗ
Câu hỏi thường gặp về "sàn gỗ"
Sàn gỗ tiếng Anh là gì?
Sàn gỗ tiếng Anh là "wooden floor" (danh từ), nghĩa là: Sàn làm bằng gỗ, thường dùng trong nhà để lát nền.
"wooden floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden floor" nghĩa tiếng Việt là "sàn gỗ". Sàn gỗ là loại sàn lát bằng các tấm gỗ tự nhiên hoặc công nghiệp.
Phát âm "wooden floor" như thế nào?
"wooden floor" có phiên âm IPA /ˈwʊdən flɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden floor"?
We installed a new wooden floor in the living room. — Chúng tôi đã lắp đặt sàn gỗ mới trong phòng khách.