Tiếng Việt
Săn tin tiếng Anh là gì?
săn tin tiếng Anh là gather news /ˈɡæðər njuːz/. Thu thập thông tin hoặc tin tức từ các nguồn khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gather news
Ví dụ câu với săn tin / gather news
- 1
Anh ấy thích săn tin về các sự kiện thời sự.
He enjoys gathering news about current events.
- 2
Cô ấy đã săn tin từ nhiều nguồn khác nhau để viết bài báo.
She gathered news from various sources to write the article.
Ghi chú dùng từ săn tin
Săn tin là hoạt động thu thập thông tin hoặc tin tức. Các từ liên quan: báo chí (journalism), phóng viên (reporter), thông tin (information).
Video minh hoạ săn tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với săn tin
Câu hỏi thường gặp về "săn tin"
Săn tin tiếng Anh là gì?
Săn tin tiếng Anh là "gather news" (động từ), nghĩa là: Thu thập thông tin hoặc tin tức từ các nguồn khác nhau.
"gather news" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gather news" nghĩa tiếng Việt là "săn tin". Săn tin là hoạt động thu thập thông tin hoặc tin tức.
Phát âm "gather news" như thế nào?
"gather news" có phiên âm IPA /ˈɡæðər njuːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gather news"?
He enjoys gathering news about current events. — Anh ấy thích săn tin về các sự kiện thời sự.