The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Săn sale tiếng Anh là gì?

săn sale tiếng Anh là hunt for discounts /hʌnt fɔr ˈdɪskaʊnts/. Tìm kiếm các chương trình giảm giá hoặc khuyến mãi để mua hàng với giá rẻ hơn bình thường.

Hình minh hoạ "săn sale" tiếng Anh là "hunt for discounts"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hunt for discounts

Động từ
/hʌnt fɔr ˈdɪskaʊnts/

Ví dụ câu với săn sale / hunt for discounts

  1. 1

    Tôi thường săn sale vào cuối tuần để mua đồ điện tử với giá rẻ hơn.

    I often hunt for discounts during the weekend to buy electronics cheaper.

  2. 2

    Cô ấy đang săn sale để mua quần áo mùa hè với giá tốt.

    She is hunting for discounts to buy summer clothes at a good price.

Ghi chú dùng từ săn sale

Săn sale là hành động tìm kiếm các đợt giảm giá hoặc khuyến mãi để tiết kiệm chi phí mua sắm. Các từ liên quan: 'discount' (giảm giá), 'bargain' (mặc cả), 'deal' (giao dịch, ưu đãi).

Video minh hoạ săn sale

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với săn sale

Câu hỏi thường gặp về "săn sale"

Săn sale tiếng Anh là gì?

Săn sale tiếng Anh là "hunt for discounts" (động từ), nghĩa là: Tìm kiếm các chương trình giảm giá hoặc khuyến mãi để mua hàng với giá rẻ hơn bình thường.

"hunt for discounts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hunt for discounts" nghĩa tiếng Việt là "săn sale". Săn sale là hành động tìm kiếm các đợt giảm giá hoặc khuyến mãi để tiết kiệm chi phí mua sắm.

Phát âm "hunt for discounts" như thế nào?

"hunt for discounts" có phiên âm IPA /hʌnt fɔr ˈdɪskaʊnts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hunt for discounts"?

I often hunt for discounts during the weekend to buy electronics cheaper. — Tôi thường săn sale vào cuối tuần để mua đồ điện tử với giá rẻ hơn.