Tiếng Việt
Sản xuất hàng loạt tiếng Anh là gì?
sản xuất hàng loạt tiếng Anh là mass production /mæs prəˈdʌkʃən/. Quá trình sản xuất nhiều sản phẩm giống hệt nhau theo quy mô lớn để đáp ứng nhu cầu thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mass production
Ví dụ câu với sản xuất hàng loạt / mass production
- 1
The factory specializes in mass production of electronic components.
Nhà máy chuyên sản xuất hàng loạt các linh kiện điện tử.
- 2
Mass production has significantly lowered the cost of goods.
Sản xuất hàng loạt đã giảm đáng kể chi phí của hàng hóa.
Ghi chú dùng từ sản xuất hàng loạt
Sản xuất hàng loạt là phương pháp sản xuất hàng loạt các sản phẩm giống nhau để tăng hiệu quả và giảm chi phí. Các thuật ngữ liên quan: 'đóng gói hàng loạt' (batch packaging), 'tối ưu hóa quy trình' (process optimization), 'tự động hóa' (automation).
Video minh hoạ sản xuất hàng loạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sản xuất hàng loạt
Câu hỏi thường gặp về "sản xuất hàng loạt"
Sản xuất hàng loạt tiếng Anh là gì?
Sản xuất hàng loạt tiếng Anh là "mass production" (danh từ), nghĩa là: Quá trình sản xuất nhiều sản phẩm giống hệt nhau theo quy mô lớn để đáp ứng nhu cầu thị trường.
"mass production" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mass production" nghĩa tiếng Việt là "sản xuất hàng loạt". Sản xuất hàng loạt là phương pháp sản xuất hàng loạt các sản phẩm giống nhau để tăng hiệu quả và giảm chi phí.
Phát âm "mass production" như thế nào?
"mass production" có phiên âm IPA /mæs prəˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mass production"?
Nhà máy chuyên sản xuất hàng loạt các linh kiện điện tử. — The factory specializes in mass production of electronic components.