Tiếng Việt
Sáng chủ nhật tiếng Anh là gì?
sáng chủ nhật tiếng Anh là Sunday morning /ˈsʌndeɪ ˈmɔːnɪŋ/. Buổi sáng Chủ nhật, thường là thời gian nghỉ ngơi hoặc hoạt động cá nhân vào cuối tuần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sunday morning
Ví dụ câu với sáng chủ nhật / Sunday morning
- 1
Tôi thích đi chạy bộ vào sáng chủ nhật.
I like to go jogging on Sunday morning.
- 2
Chúng tôi thường gặp nhau vào sáng chủ nhật để uống cà phê.
We usually meet on Sunday morning for coffee.
Ghi chú dùng từ sáng chủ nhật
Sáng chủ nhật là khoảng thời gian vào buổi sáng của ngày cuối tuần, thường dành cho thư giãn hoặc hoạt động cá nhân. Các từ liên quan: 'weekend' (cuối tuần), 'morning' (buổi sáng), 'relax' (thư giãn).
Video minh hoạ sáng chủ nhật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáng chủ nhật
Câu hỏi thường gặp về "sáng chủ nhật"
Sáng chủ nhật tiếng Anh là gì?
Sáng chủ nhật tiếng Anh là "Sunday morning" (danh từ), nghĩa là: Buổi sáng Chủ nhật, thường là thời gian nghỉ ngơi hoặc hoạt động cá nhân vào cuối tuần.
"Sunday morning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sunday morning" nghĩa tiếng Việt là "sáng chủ nhật". Sáng chủ nhật là khoảng thời gian vào buổi sáng của ngày cuối tuần, thường dành cho thư giãn hoặc hoạt động cá nhân.
Phát âm "Sunday morning" như thế nào?
"Sunday morning" có phiên âm IPA /ˈsʌndeɪ ˈmɔːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sunday morning"?
I like to go jogging on Sunday morning. — Tôi thích đi chạy bộ vào sáng chủ nhật.