The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sáng sớm tiếng Anh là gì?

sáng sớm tiếng Anh là early morning /ˈɜːli ˈmɔːnɪŋ/. Thời điểm trước bình minh, thường từ sáng sớm đến trước khi mặt trời mọc.

Hình minh hoạ "sáng sớm" tiếng Anh là "early morning"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

early morning

Danh từ
/ˈɜːli ˈmɔːnɪŋ/

Ví dụ câu với sáng sớm / early morning

  1. 1

    Tôi thường chạy bộ vào sáng sớm để bắt đầu ngày mới.

    I usually go for a run early in the morning to start the day.

  2. 2

    Sáng sớm là thời điểm yên tĩnh nhất trong ngày.

    Early morning is the quietest time of the day.

Ghi chú dùng từ sáng sớm

Sáng sớm là khoảng thời gian trước bình minh, thường từ 5 giờ đến 6 giờ sáng. Các từ liên quan: 'bình minh' (dawn), 'buổi sáng' (morning), 'sáng' (morning).

Video minh hoạ sáng sớm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sáng sớm

Câu hỏi thường gặp về "sáng sớm"

Sáng sớm tiếng Anh là gì?

Sáng sớm tiếng Anh là "early morning" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm trước bình minh, thường từ sáng sớm đến trước khi mặt trời mọc.

"early morning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"early morning" nghĩa tiếng Việt là "sáng sớm". Sáng sớm là khoảng thời gian trước bình minh, thường từ 5 giờ đến 6 giờ sáng.

Phát âm "early morning" như thế nào?

"early morning" có phiên âm IPA /ˈɜːli ˈmɔːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "early morning"?

I usually go for a run early in the morning to start the day. — Tôi thường chạy bộ vào sáng sớm để bắt đầu ngày mới.