Tiếng Việt
Sáng ngày tiếng Anh là gì?
sáng ngày tiếng Anh là on the morning of /ɒn ðə ˈmɔːnɪŋ ɒv/. Cụm từ chỉ thời điểm vào buổi sáng của ngày nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the morning of
Ví dụ câu với sáng ngày / on the morning of
- 1
Chúng tôi đã gặp nhau sáng ngày Chủ nhật.
We met on the morning of Sunday.
- 2
Họ đã bắt đầu cuộc họp sáng ngày hôm qua.
They started the meeting on the morning of yesterday.
Ghi chú dùng từ sáng ngày
Sáng ngày dùng để chỉ thời điểm vào buổi sáng của một ngày cụ thể. Các từ liên quan: morning (buổi sáng), dawn ( bình minh), sunrise (mặt trời mọc).
Video minh hoạ sáng ngày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáng ngày
Câu hỏi thường gặp về "sáng ngày"
Sáng ngày tiếng Anh là gì?
Sáng ngày tiếng Anh là "on the morning of" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ thời điểm vào buổi sáng của ngày nào đó.
"on the morning of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the morning of" nghĩa tiếng Việt là "sáng ngày". Sáng ngày dùng để chỉ thời điểm vào buổi sáng của một ngày cụ thể.
Phát âm "on the morning of" như thế nào?
"on the morning of" có phiên âm IPA /ɒn ðə ˈmɔːnɪŋ ɒv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the morning of"?
We met on the morning of Sunday. — Chúng tôi đã gặp nhau sáng ngày Chủ nhật.