Tiếng Việt
Sang nhượng tiếng Anh là gì?
sang nhượng tiếng Anh là transfer /ˈtrænsfər/. Chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng từ người này sang người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transfer
Ví dụ câu với sang nhượng / transfer
- 1
Anh ấy đã chuyển nhượng quyền sở hữu căn nhà cho con trai.
He transferred the ownership of the house to his son.
- 2
Công ty đã chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho đối tác.
The company transferred the land use rights to the partner.
Ghi chú dùng từ sang nhượng
Sang nhượng là hành động chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng. Các từ liên quan gồm có 'chuyển nhượng' (transfer of ownership), 'giao dịch' (transaction), 'bán' (sell).
Video minh hoạ sang nhượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sang nhượng
Câu hỏi thường gặp về "sang nhượng"
Sang nhượng tiếng Anh là gì?
Sang nhượng tiếng Anh là "transfer" (động từ), nghĩa là: Chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng từ người này sang người khác.
"transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transfer" nghĩa tiếng Việt là "sang nhượng". Sang nhượng là hành động chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng.
Phát âm "transfer" như thế nào?
"transfer" có phiên âm IPA /ˈtrænsfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transfer"?
He transferred the ownership of the house to his son. — Anh ấy đã chuyển nhượng quyền sở hữu căn nhà cho con trai.