The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sáng tác tiếng Anh là gì?

sáng tác tiếng Anh là compose /kəmˈpoʊz/. Viết hoặc sáng tạo ra tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học.

Hình minh hoạ "sáng tác" tiếng Anh là "compose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

compose

Danh từ
/kəmˈpoʊz/

Ví dụ câu với sáng tác / compose

  1. 1

    Anh ấy thích sáng tác nhạc vào buổi sáng.

    He enjoys composing music in the morning.

  2. 2

    Cô ấy đang sáng tác một bài thơ mới.

    She is composing a new poem.

Ghi chú dùng từ sáng tác

Sáng tác thường liên quan đến việc tạo ra tác phẩm nghệ thuật hoặc âm nhạc. Các từ liên quan gồm có 'composition' (bản nhạc, bài thơ), 'creativity' (sự sáng tạo), và 'author' (tác giả).

Video minh hoạ sáng tác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sáng tác

Câu hỏi thường gặp về "sáng tác"

Sáng tác tiếng Anh là gì?

Sáng tác tiếng Anh là "compose" (danh từ), nghĩa là: Viết hoặc sáng tạo ra tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn học.

"compose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"compose" nghĩa tiếng Việt là "sáng tác". Sáng tác thường liên quan đến việc tạo ra tác phẩm nghệ thuật hoặc âm nhạc.

Phát âm "compose" như thế nào?

"compose" có phiên âm IPA /kəmˈpoʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "compose"?

He enjoys composing music in the morning. — Anh ấy thích sáng tác nhạc vào buổi sáng.