Tiếng Việt
Sự sáng tác tiếng Anh là gì?
Sự sáng tác tiếng Anh là Creation /kriˈeɪʃən/. Quá trình tạo ra hoặc sáng tạo ra một tác phẩm, ý tưởng hoặc sản phẩm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Creation
Ví dụ câu với Sự sáng tác / Creation
- 1
Nghệ sĩ đã dành nhiều năm để sáng tác các bức tranh độc đáo.
The artist spent years creating unique paintings.
- 2
Việc sáng tác nhạc của cô ấy rất nổi bật trong cộng đồng âm nhạc.
Her music creation is highly regarded in the music community.
Ghi chú dùng từ Sự sáng tác
Sự sáng tác liên quan đến việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật hoặc ý tưởng mới. Các từ liên quan: 'artistic', 'compose', 'invent' - tất cả đều liên quan đến quá trình sáng tạo.
Video minh hoạ Sự sáng tác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự sáng tác
Câu hỏi thường gặp về "Sự sáng tác"
Sự sáng tác tiếng Anh là gì?
Sự sáng tác tiếng Anh là "Creation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo ra hoặc sáng tạo ra một tác phẩm, ý tưởng hoặc sản phẩm mới.
"Creation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Creation" nghĩa tiếng Việt là "Sự sáng tác". Sự sáng tác liên quan đến việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật hoặc ý tưởng mới.
Phát âm "Creation" như thế nào?
"Creation" có phiên âm IPA /kriˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Creation"?
The artist spent years creating unique paintings. — Nghệ sĩ đã dành nhiều năm để sáng tác các bức tranh độc đáo.