Tiếng Việt
Sảnh tiệc tiếng Anh là gì?
Sảnh tiệc tiếng Anh là Banquet hall /ˈbæŋkwɪt hɔːl/. Phòng lớn dùng để tổ chức tiệc, lễ hội hoặc các sự kiện trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Banquet hall
Ví dụ câu với Sảnh tiệc / Banquet hall
- 1
Chúng tôi đã tổ chức đám cưới tại sảnh tiệc của khách sạn.
We held our wedding reception in the banquet hall of the hotel.
- 2
Sảnh tiệc này có sức chứa hơn 300 khách mời.
This banquet hall can accommodate over 300 guests.
Ghi chú dùng từ Sảnh tiệc
Sảnh tiệc là nơi tổ chức các buổi tiệc lớn, thường thấy trong khách sạn hoặc trung tâm hội nghị. Các từ liên quan: 'hội trường' (auditorium), 'phòng họp' (conference room), 'tiệc cưới' (wedding reception).
Video minh hoạ Sảnh tiệc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sảnh tiệc
Câu hỏi thường gặp về "Sảnh tiệc"
Sảnh tiệc tiếng Anh là gì?
Sảnh tiệc tiếng Anh là "Banquet hall" (danh từ), nghĩa là: Phòng lớn dùng để tổ chức tiệc, lễ hội hoặc các sự kiện trang trọng.
"Banquet hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Banquet hall" nghĩa tiếng Việt là "Sảnh tiệc". Sảnh tiệc là nơi tổ chức các buổi tiệc lớn, thường thấy trong khách sạn hoặc trung tâm hội nghị.
Phát âm "Banquet hall" như thế nào?
"Banquet hall" có phiên âm IPA /ˈbæŋkwɪt hɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Banquet hall"?
We held our wedding reception in the banquet hall of the hotel. — Chúng tôi đã tổ chức đám cưới tại sảnh tiệc của khách sạn.