The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vũ trường tiếng Anh là gì?

Vũ trường tiếng Anh là Dance hall /dæns hɔːl/. Phòng hoặc địa điểm dành cho việc nhảy múa và giải trí, thường có nhạc sống hoặc phát nhạc để mọi người có thể nhảy.

Hình minh hoạ "Vũ trường" tiếng Anh là "Dance hall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dance hall

Danh từ
/dæns hɔːl/

Ví dụ câu với Vũ trường / Dance hall

  1. 1

    Chúng tôi đã gặp nhau tại vũ trường để nhảy cùng nhau.

    We met at the dance hall to dance together.

  2. 2

    Vũ trường này nổi tiếng với các buổi biểu diễn âm nhạc sôi động.

    This dance hall is famous for its lively music performances.

Ghi chú dùng từ Vũ trường

Vũ trường là nơi tổ chức các hoạt động nhảy múa và giải trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'club' (câu lạc bộ), 'disco' (đĩa nhạc), 'dance floor' (sàn nhảy).

Video minh hoạ Vũ trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Vũ trường

Câu hỏi thường gặp về "Vũ trường"

Vũ trường tiếng Anh là gì?

Vũ trường tiếng Anh là "Dance hall" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc địa điểm dành cho việc nhảy múa và giải trí, thường có nhạc sống hoặc phát nhạc để mọi người có thể nhảy.

"Dance hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dance hall" nghĩa tiếng Việt là "Vũ trường". Vũ trường là nơi tổ chức các hoạt động nhảy múa và giải trí.

Phát âm "Dance hall" như thế nào?

"Dance hall" có phiên âm IPA /dæns hɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dance hall"?

We met at the dance hall to dance together. — Chúng tôi đã gặp nhau tại vũ trường để nhảy cùng nhau.