Tiếng Việt
Hậu đường tiếng Anh là gì?
hậu đường tiếng Anh là rear hall /rɪər hɔːl/. Phòng phía sau của một ngôi nhà, thường dùng để tiếp khách hoặc sinh hoạt chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rear hall
Ví dụ câu với hậu đường / rear hall
- 1
The family gathered in the rear hall for the celebration.
Gia đình tụ họp trong hậu đường để tổ chức lễ kỷ niệm.
- 2
She kept her shoes in the rear hall.
Cô ấy để giày của mình trong hậu đường.
Ghi chú dùng từ hậu đường
Hậu đường là phần phía sau của nhà, thường dùng để tiếp khách hoặc sinh hoạt chung. Các từ liên quan gồm 'front hall' (tiền sảnh), 'living room' (phòng khách), 'entrance' (lối vào).
Video minh hoạ hậu đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hậu đường
Câu hỏi thường gặp về "hậu đường"
Hậu đường tiếng Anh là gì?
Hậu đường tiếng Anh là "rear hall" (danh từ), nghĩa là: Phòng phía sau của một ngôi nhà, thường dùng để tiếp khách hoặc sinh hoạt chung.
"rear hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rear hall" nghĩa tiếng Việt là "hậu đường". Hậu đường là phần phía sau của nhà, thường dùng để tiếp khách hoặc sinh hoạt chung.
Phát âm "rear hall" như thế nào?
"rear hall" có phiên âm IPA /rɪər hɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rear hall"?
Gia đình tụ họp trong hậu đường để tổ chức lễ kỷ niệm. — The family gathered in the rear hall for the celebration.