Tiếng Việt
Sao băng tiếng Anh là gì?
sao băng tiếng Anh là meteor /ˈmitiər/. Thi thể của một thiên thể nhỏ rơi xuống Trái Đất, tạo thành vệt sáng trên bầu trời khi cháy trong khí quyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meteor
Ví dụ câu với sao băng / meteor
- 1
Một sao băng sáng rực rỡ đã rơi xuống trong đêm qua.
A bright meteor streaked across the night sky.
- 2
Các nhà thiên văn học đang theo dõi các sao băng trong suốt mùa hè.
Astronomers are tracking meteors throughout the summer.
Ghi chú dùng từ sao băng
Sao băng là hiện tượng thiên nhiên khi một thiên thể nhỏ cháy trong khí quyển Trái Đất. Các từ liên quan gồm 'meteor shower' (mưa sao băng), 'shooting star' (sao băng), và 'meteoroid' (thiên thể nhỏ trong không gian).
Video minh hoạ sao băng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sao băng
Câu hỏi thường gặp về "sao băng"
Sao băng tiếng Anh là gì?
Sao băng tiếng Anh là "meteor" (danh từ), nghĩa là: Thi thể của một thiên thể nhỏ rơi xuống Trái Đất, tạo thành vệt sáng trên bầu trời khi cháy trong khí quyển.
"meteor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meteor" nghĩa tiếng Việt là "sao băng". Sao băng là hiện tượng thiên nhiên khi một thiên thể nhỏ cháy trong khí quyển Trái Đất.
Phát âm "meteor" như thế nào?
"meteor" có phiên âm IPA /ˈmitiər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meteor"?
A bright meteor streaked across the night sky. — Một sao băng sáng rực rỡ đã rơi xuống trong đêm qua.