Tiếng Việt
Sao chổi tiếng Anh là gì?
sao chổi tiếng Anh là comet /ˈkɑmət/. Thiên thể nhỏ, có hình dạng dài, di chuyển quanh mặt trời và có đuôi sáng khi gần Trái đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
comet
Ví dụ câu với sao chổi / comet
- 1
Hôm qua tôi đã thấy sao chổi sáng rõ trên bầu trời đêm.
Last night, I saw a bright comet in the night sky.
- 2
Sao chổi thường xuất hiện vào những thời điểm đặc biệt trong lịch sử nhân loại.
Comets often appear at special times in human history.
Ghi chú dùng từ sao chổi
Sao chổi là thiên thể nhỏ di chuyển quanh mặt trời, có đuôi sáng khi gần Trái đất. Các từ liên quan: 'meteor' (sao băng), 'asteroid' (tiểu hành tinh), 'celestial body' (thiên thể).
Video minh hoạ sao chổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sao chổi
Câu hỏi thường gặp về "sao chổi"
Sao chổi tiếng Anh là gì?
Sao chổi tiếng Anh là "comet" (danh từ), nghĩa là: Thiên thể nhỏ, có hình dạng dài, di chuyển quanh mặt trời và có đuôi sáng khi gần Trái đất.
"comet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"comet" nghĩa tiếng Việt là "sao chổi". Sao chổi là thiên thể nhỏ di chuyển quanh mặt trời, có đuôi sáng khi gần Trái đất.
Phát âm "comet" như thế nào?
"comet" có phiên âm IPA /ˈkɑmət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "comet"?
Last night, I saw a bright comet in the night sky. — Hôm qua tôi đã thấy sao chổi sáng rõ trên bầu trời đêm.