Tiếng Việt
Sao kê tài khoản tiếng Anh là gì?
sao kê tài khoản tiếng Anh là Account statement /əˈkaʊnt ˈsteɪtmənt/. Bản tóm tắt các giao dịch tài chính trong một tài khoản ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Account statement
Ví dụ câu với sao kê tài khoản / Account statement
- 1
Tôi cần sao kê tài khoản ngân hàng để kiểm tra các khoản chi tiêu.
I need an account statement to review my expenses.
- 2
Bạn có thể gửi sao kê tài khoản tháng trước cho tôi không?
Can you send me the account statement for last month?
Ghi chú dùng từ sao kê tài khoản
Sao kê tài khoản là bản in hoặc điện tử liệt kê các giao dịch trong tài khoản ngân hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'bank statement' (bản sao kê ngân hàng), 'transaction' (giao dịch), 'balance' (số dư).
Video minh hoạ sao kê tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sao kê tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "sao kê tài khoản"
Sao kê tài khoản tiếng Anh là gì?
Sao kê tài khoản tiếng Anh là "Account statement" (danh từ), nghĩa là: Bản tóm tắt các giao dịch tài chính trong một tài khoản ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định.
"Account statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Account statement" nghĩa tiếng Việt là "sao kê tài khoản". Sao kê tài khoản là bản in hoặc điện tử liệt kê các giao dịch trong tài khoản ngân hàng.
Phát âm "Account statement" như thế nào?
"Account statement" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Account statement"?
I need an account statement to review my expenses. — Tôi cần sao kê tài khoản ngân hàng để kiểm tra các khoản chi tiêu.