Tiếng Việt
Sao kê tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
sao kê tài khoản ngân hàng tiếng Anh là Bank account statement /bæŋk əˈkaʊnt ˈsteɪtmənt/. Bản in chi tiết các giao dịch trong tài khoản ngân hàng trong một khoảng thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bank account statement
Ví dụ câu với sao kê tài khoản ngân hàng / Bank account statement
- 1
Tôi đã kiểm tra sao kê tài khoản ngân hàng để xác nhận các khoản chi tiêu.
I checked my bank account statement to verify my expenses.
- 2
Bạn cần gửi sao kê tài khoản ngân hàng để làm thủ tục vay vốn.
You need to submit your bank account statement to apply for a loan.
Ghi chú dùng từ sao kê tài khoản ngân hàng
Sao kê tài khoản ngân hàng giúp theo dõi các giao dịch. Các từ liên quan: 'transaction' (giao dịch), 'balance' (số dư), 'deposit' (gửi tiền), 'withdrawal' (rút tiền).
Video minh hoạ sao kê tài khoản ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sao kê tài khoản ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "sao kê tài khoản ngân hàng"
Sao kê tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
Sao kê tài khoản ngân hàng tiếng Anh là "Bank account statement" (danh từ), nghĩa là: Bản in chi tiết các giao dịch trong tài khoản ngân hàng trong một khoảng thời gian.
"Bank account statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bank account statement" nghĩa tiếng Việt là "sao kê tài khoản ngân hàng". Sao kê tài khoản ngân hàng giúp theo dõi các giao dịch.
Phát âm "Bank account statement" như thế nào?
"Bank account statement" có phiên âm IPA /bæŋk əˈkaʊnt ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bank account statement"?
I checked my bank account statement to verify my expenses. — Tôi đã kiểm tra sao kê tài khoản ngân hàng để xác nhận các khoản chi tiêu.