Tiếng Việt
Sao lục tiếng Anh là gì?
sao lục tiếng Anh là Duplication /ˌdjuːplɪˈkeɪʃən/. Sao lục là việc sao chép hoặc nhân bản một tài liệu hoặc bản ghi chép để lưu trữ hoặc sử dụng sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Duplication
Ví dụ câu với sao lục / Duplication
- 1
Việc sao lục các tài liệu quan trọng cần được thực hiện cẩn thận.
The duplication of important documents must be done carefully.
- 2
Anh ấy đã sao lục tất cả các báo cáo để chuẩn bị cho cuộc họp.
He duplicated all the reports to prepare for the meeting.
Ghi chú dùng từ sao lục
Sao lục liên quan đến việc sao chép hoặc nhân bản, tương tự như 'copy' hoặc 'replication' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ sao lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sao lục
Câu hỏi thường gặp về "sao lục"
Sao lục tiếng Anh là gì?
Sao lục tiếng Anh là "Duplication" (danh từ), nghĩa là: Sao lục là việc sao chép hoặc nhân bản một tài liệu hoặc bản ghi chép để lưu trữ hoặc sử dụng sau này.
"Duplication" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Duplication" nghĩa tiếng Việt là "sao lục". Sao lục liên quan đến việc sao chép hoặc nhân bản, tương tự như 'copy' hoặc 'replication' trong tiếng Anh.
Phát âm "Duplication" như thế nào?
"Duplication" có phiên âm IPA /ˌdjuːplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Duplication"?
The duplication of important documents must be done carefully. — Việc sao lục các tài liệu quan trọng cần được thực hiện cẩn thận.