The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sao thổ tiếng Anh là gì?

sao thổ tiếng Anh là Saturn /ˈsætərn/. Hành tinh thứ sáu trong hệ Mặt Trời, nổi bật với vành đai lớn gồm các vòng đá và băng.

Hình minh hoạ "sao thổ" tiếng Anh là "Saturn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Saturn

Danh từ
/ˈsætərn/

Ví dụ câu với sao thổ / Saturn

  1. 1

    Saturn có các vòng đẹp mắt và rất lớn.

    Saturn has beautiful and large rings.

  2. 2

    Chúng ta có thể nhìn thấy Saturn qua kính thiên văn.

    We can see Saturn through a telescope.

Ghi chú dùng từ sao thổ

Sao Thổ là hành tinh khí khổng lồ nằm xa Trái Đất nhất trong hệ Mặt Trời. Các từ liên quan: 'planet' (hành tinh), 'ring' (vành đai), 'orbit' (quỹ đạo).

Video minh hoạ sao thổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sao thổ

Câu hỏi thường gặp về "sao thổ"

Sao thổ tiếng Anh là gì?

Sao thổ tiếng Anh là "Saturn" (danh từ), nghĩa là: Hành tinh thứ sáu trong hệ Mặt Trời, nổi bật với vành đai lớn gồm các vòng đá và băng.

"Saturn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Saturn" nghĩa tiếng Việt là "sao thổ". Sao Thổ là hành tinh khí khổng lồ nằm xa Trái Đất nhất trong hệ Mặt Trời.

Phát âm "Saturn" như thế nào?

"Saturn" có phiên âm IPA /ˈsætərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Saturn"?

Saturn has beautiful and large rings. — Saturn có các vòng đẹp mắt và rất lớn.