Tiếng Việt
Sắp bàn ăn tiếng Anh là gì?
sắp bàn ăn tiếng Anh là set the table /sɛt ðə ˈteɪbəl/. Chuẩn bị bàn ăn bằng cách sắp xếp đĩa, dao, nĩa và ly trước khi dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
set the table
Ví dụ câu với sắp bàn ăn / set the table
- 1
Chúng tôi sẽ set the table trước khi khách đến.
We will set the table before the guests arrive.
- 2
Bạn có thể giúp tôi set the table không?
Can you help me set the table?
Ghi chú dùng từ sắp bàn ăn
Sắp bàn ăn là hành động chuẩn bị bàn để dùng bữa. Các từ liên quan: 'prepare the meal' (chuẩn bị bữa ăn), 'clear the table' (dọn bàn), 'dinnerware' (đồ dùng bàn ăn).
Video minh hoạ sắp bàn ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp bàn ăn
Câu hỏi thường gặp về "sắp bàn ăn"
Sắp bàn ăn tiếng Anh là gì?
Sắp bàn ăn tiếng Anh là "set the table" (động từ), nghĩa là: Chuẩn bị bàn ăn bằng cách sắp xếp đĩa, dao, nĩa và ly trước khi dùng.
"set the table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"set the table" nghĩa tiếng Việt là "sắp bàn ăn". Sắp bàn ăn là hành động chuẩn bị bàn để dùng bữa.
Phát âm "set the table" như thế nào?
"set the table" có phiên âm IPA /sɛt ðə ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "set the table"?
We will set the table before the guests arrive. — Chúng tôi sẽ set the table trước khi khách đến.