Tiếng Việt
Sắp đến hạn tiếng Anh là gì?
sắp đến hạn tiếng Anh là Approaching deadline /əˈprəʊʧɪŋ ˈdɛdlaɪn/. Thời điểm sắp đến hạn chót để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Approaching deadline
Ví dụ câu với sắp đến hạn / Approaching deadline
- 1
Hạn chót của dự án đang đến gần, chúng ta cần hoàn thành nhanh hơn.
The project's approaching deadline means we need to finish faster.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng hoàn thành bài tập trước hạn chót.
We are trying to finish the assignment before the approaching deadline.
Ghi chú dùng từ sắp đến hạn
Sắp đến hạn đề cập đến thời điểm gần đến hạn chót. Các từ liên quan: deadline (hạn chót), due date (ngày đáo hạn), time limit (giới hạn thời gian).
Video minh hoạ sắp đến hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp đến hạn
Câu hỏi thường gặp về "sắp đến hạn"
Sắp đến hạn tiếng Anh là gì?
Sắp đến hạn tiếng Anh là "Approaching deadline" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm sắp đến hạn chót để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.
"Approaching deadline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Approaching deadline" nghĩa tiếng Việt là "sắp đến hạn". Sắp đến hạn đề cập đến thời điểm gần đến hạn chót.
Phát âm "Approaching deadline" như thế nào?
"Approaching deadline" có phiên âm IPA /əˈprəʊʧɪŋ ˈdɛdlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Approaching deadline"?
The project's approaching deadline means we need to finish faster. — Hạn chót của dự án đang đến gần, chúng ta cần hoàn thành nhanh hơn.