The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sắp xếp công việc tiếng Anh là gì?

sắp xếp công việc tiếng Anh là organize tasks /ˈɔːrɡənaɪz tæsks/. Sắp xếp công việc là quá trình phân chia, sắp đặt các nhiệm vụ theo thứ tự hoặc nhóm để dễ quản lý và thực hiện.

Hình minh hoạ "sắp xếp công việc" tiếng Anh là "organize tasks"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

organize tasks

Động từ
/ˈɔːrɡənaɪz tæsks/

Ví dụ câu với sắp xếp công việc / organize tasks

  1. 1

    Tôi cần sắp xếp công việc của mình để làm việc hiệu quả hơn.

    I need to organize my tasks to work more efficiently.

  2. 2

    Việc sắp xếp công việc giúp tôi tránh bỏ sót nhiệm vụ nào.

    Organizing tasks helps me avoid missing any responsibilities.

Ghi chú dùng từ sắp xếp công việc

Sắp xếp công việc giúp quản lý thời gian tốt hơn. Các từ liên quan: lập kế hoạch (planning), ưu tiên (prioritize), quản lý thời gian (time management).

Video minh hoạ sắp xếp công việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sắp xếp công việc

Câu hỏi thường gặp về "sắp xếp công việc"

Sắp xếp công việc tiếng Anh là gì?

Sắp xếp công việc tiếng Anh là "organize tasks" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp công việc là quá trình phân chia, sắp đặt các nhiệm vụ theo thứ tự hoặc nhóm để dễ quản lý và thực hiện.

"organize tasks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"organize tasks" nghĩa tiếng Việt là "sắp xếp công việc". Sắp xếp công việc giúp quản lý thời gian tốt hơn.

Phát âm "organize tasks" như thế nào?

"organize tasks" có phiên âm IPA /ˈɔːrɡənaɪz tæsks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "organize tasks"?

I need to organize my tasks to work more efficiently. — Tôi cần sắp xếp công việc của mình để làm việc hiệu quả hơn.