The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sắp xếp tiếng Anh là gì?

sắp xếp tiếng Anh là arrange /əˈreɪnʤ/. Sắp xếp là hành động tổ chức hoặc bố trí các vật hoặc thứ tự theo một trật tự nhất định.

Hình minh hoạ "sắp xếp" tiếng Anh là "arrange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

arrange

Danh từ
/əˈreɪnʤ/

Ví dụ câu với sắp xếp / arrange

  1. 1

    Tôi cần sắp xếp lại sách trên bàn.

    I need to arrange the books on the table.

  2. 2

    Chúng tôi đã sắp xếp cuộc họp vào sáng mai.

    We have arranged the meeting for tomorrow morning.

Ghi chú dùng từ sắp xếp

Sắp xếp liên quan đến việc tổ chức hoặc bố trí thứ tự. Các từ liên quan gồm 'organize' (tổ chức), 'sort' (phân loại), 'align' (căn chỉnh).

Video minh hoạ sắp xếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sắp xếp

Câu hỏi thường gặp về "sắp xếp"

Sắp xếp tiếng Anh là gì?

Sắp xếp tiếng Anh là "arrange" (danh từ), nghĩa là: Sắp xếp là hành động tổ chức hoặc bố trí các vật hoặc thứ tự theo một trật tự nhất định.

"arrange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"arrange" nghĩa tiếng Việt là "sắp xếp". Sắp xếp liên quan đến việc tổ chức hoặc bố trí thứ tự.

Phát âm "arrange" như thế nào?

"arrange" có phiên âm IPA /əˈreɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "arrange"?

I need to arrange the books on the table. — Tôi cần sắp xếp lại sách trên bàn.