Tiếng Việt
Sắp xếp nhân sự tiếng Anh là gì?
sắp xếp nhân sự tiếng Anh là organize personnel /ˈɔːrɡənaɪz ˈpɜːrsənəl/. Sắp xếp, bố trí nhân viên hoặc nhân sự trong một tổ chức hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organize personnel
Ví dụ câu với sắp xếp nhân sự / organize personnel
- 1
Chúng tôi cần tổ chức nhân sự cho dự án mới này.
We need to organize personnel for this new project.
- 2
Họ đã sắp xếp nhân sự một cách hợp lý để đảm bảo tiến độ.
They organized personnel efficiently to ensure the progress.
Ghi chú dùng từ sắp xếp nhân sự
Sắp xếp nhân sự là quá trình phân bổ và bố trí nhân viên phù hợp với công việc. Các từ liên quan: tuyển dụng (recruitment), phân công (assignment), quản lý nhân sự (human resource management).
Video minh hoạ sắp xếp nhân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp xếp nhân sự
Câu hỏi thường gặp về "sắp xếp nhân sự"
Sắp xếp nhân sự tiếng Anh là gì?
Sắp xếp nhân sự tiếng Anh là "organize personnel" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp, bố trí nhân viên hoặc nhân sự trong một tổ chức hoặc dự án.
"organize personnel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organize personnel" nghĩa tiếng Việt là "sắp xếp nhân sự". Sắp xếp nhân sự là quá trình phân bổ và bố trí nhân viên phù hợp với công việc.
Phát âm "organize personnel" như thế nào?
"organize personnel" có phiên âm IPA /ˈɔːrɡənaɪz ˈpɜːrsənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organize personnel"?
We need to organize personnel for this new project. — Chúng tôi cần tổ chức nhân sự cho dự án mới này.