The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sát cánh tiếng Anh là gì?

sát cánh tiếng Anh là stand by /stænd baɪ/. hỗ trợ hoặc ở bên cạnh ai đó trong mọi hoàn cảnh.

Hình minh hoạ "sát cánh" tiếng Anh là "stand by"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stand by

Động từ
/stænd baɪ/

Ví dụ câu với sát cánh / stand by

  1. 1

    Bạn luôn ở bên tôi khi tôi cần giúp đỡ.

    She promised to stand by her friends during difficult times.

  2. 2

    Anh ấy đã sát cánh cùng đồng nghiệp trong dự án quan trọng.

    They will stand by each other no matter what.

Ghi chú dùng từ sát cánh

Sát cánh là hành động ủng hộ hoặc đồng hành cùng ai đó. Các từ liên quan: support (hỗ trợ), accompany (đồng hành), loyal (trung thành).

Video minh hoạ sát cánh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sát cánh

Câu hỏi thường gặp về "sát cánh"

Sát cánh tiếng Anh là gì?

Sát cánh tiếng Anh là "stand by" (động từ), nghĩa là: hỗ trợ hoặc ở bên cạnh ai đó trong mọi hoàn cảnh.

"stand by" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stand by" nghĩa tiếng Việt là "sát cánh". Sát cánh là hành động ủng hộ hoặc đồng hành cùng ai đó.

Phát âm "stand by" như thế nào?

"stand by" có phiên âm IPA /stænd baɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stand by"?

She promised to stand by her friends during difficult times. — Bạn luôn ở bên tôi khi tôi cần giúp đỡ.