The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sầu đâu - neem tree tiếng Anh là gì?

Sầu đâu - neem tree tiếng Anh là Neem tree /niːm triː/. Cây sầu đâu, còn gọi là cây neem, là loại cây thân gỗ có lá xanh đậm, thường trồng để lấy lá, quả và vỏ dùng trong y học và làm thuốc.

Hình minh hoạ "Sầu đâu - neem tree" tiếng Anh là "Neem tree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Neem tree

Danh từ
/niːm triː/

Ví dụ câu với Sầu đâu - neem tree / Neem tree

  1. 1

    Người dân địa phương thường sử dụng lá sầu đâu để điều trị các bệnh về da.

    Local people often use neem leaves to treat skin diseases.

  2. 2

    Quả sầu đâu được dùng để làm thuốc và dầu trong y học truyền thống.

    Neem fruit is used to make medicine and oil in traditional medicine.

Ghi chú dùng từ Sầu đâu - neem tree

Sầu đâu là cây có nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền Việt Nam. Các từ liên quan: 'herb' (thảo mộc), 'medicinal' (thuốc), 'aromatic' (thơm).

Video minh hoạ Sầu đâu - neem tree

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sầu đâu - neem tree

Câu hỏi thường gặp về "Sầu đâu - neem tree"

Sầu đâu - neem tree tiếng Anh là gì?

Sầu đâu - neem tree tiếng Anh là "Neem tree" (danh từ), nghĩa là: Cây sầu đâu, còn gọi là cây neem, là loại cây thân gỗ có lá xanh đậm, thường trồng để lấy lá, quả và vỏ dùng trong y học và làm thuốc.

"Neem tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Neem tree" nghĩa tiếng Việt là "Sầu đâu - neem tree". Sầu đâu là cây có nhiều ứng dụng trong y học cổ truyền Việt Nam.

Phát âm "Neem tree" như thế nào?

"Neem tree" có phiên âm IPA /niːm triː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Neem tree"?

Local people often use neem leaves to treat skin diseases. — Người dân địa phương thường sử dụng lá sầu đâu để điều trị các bệnh về da.