Tiếng Việt
Sau khi xem xét tiếng Anh là gì?
sau khi xem xét tiếng Anh là upon consideration /əˈpɒn kənˌsɪdəˈreɪʃn/. Sau khi đã xem xét kỹ lưỡng hoặc suy nghĩ cẩn thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
upon consideration
Ví dụ câu với sau khi xem xét / upon consideration
- 1
Sau khi xem xét tất cả các yếu tố, chúng tôi quyết định tiếp tục dự án.
Upon consideration of all factors, we decided to proceed with the project.
- 2
Anh ấy đã thay đổi ý kiến sau khi xem xét các dữ kiện mới.
He changed his mind upon consideration of the new facts.
Ghi chú dùng từ sau khi xem xét
Từ này dùng để diễn đạt hành động suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định. Các từ liên quan gồm 'consider', 'deliberate', 'review'.
Video minh hoạ sau khi xem xét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sau khi xem xét
Câu hỏi thường gặp về "sau khi xem xét"
Sau khi xem xét tiếng Anh là gì?
Sau khi xem xét tiếng Anh là "upon consideration" (trạng từ), nghĩa là: Sau khi đã xem xét kỹ lưỡng hoặc suy nghĩ cẩn thận.
"upon consideration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"upon consideration" nghĩa tiếng Việt là "sau khi xem xét". Từ này dùng để diễn đạt hành động suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
Phát âm "upon consideration" như thế nào?
"upon consideration" có phiên âm IPA /əˈpɒn kənˌsɪdəˈreɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "upon consideration"?
Upon consideration of all factors, we decided to proceed with the project. — Sau khi xem xét tất cả các yếu tố, chúng tôi quyết định tiếp tục dự án.