Tiếng Việt
Sự xem xét tiếng Anh là gì?
sự xem xét tiếng Anh là Consideration /kənˌsɪdəˈreɪʃən/. Sự xem xét cẩn thận hoặc suy nghĩ về điều gì đó trước khi quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Consideration
Ví dụ câu với sự xem xét / Consideration
- 1
Trong quá trình tuyển dụng, sự xem xét kỹ lưỡng các ứng viên là rất quan trọng.
During the hiring process, careful consideration of candidates is very important.
- 2
Anh ấy đã đưa ra sự xem xét về các lựa chọn của mình trước khi quyết định.
He gave careful consideration to his options before making a decision.
Ghi chú dùng từ sự xem xét
Sự xem xét đề cập đến quá trình suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'consider', 'deliberation', 'review' (xem xét, thảo luận, đánh giá).
Video minh hoạ sự xem xét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự xem xét
Câu hỏi thường gặp về "sự xem xét"
Sự xem xét tiếng Anh là gì?
Sự xem xét tiếng Anh là "Consideration" (danh từ), nghĩa là: Sự xem xét cẩn thận hoặc suy nghĩ về điều gì đó trước khi quyết định.
"Consideration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Consideration" nghĩa tiếng Việt là "sự xem xét". Sự xem xét đề cập đến quá trình suy nghĩ cẩn thận về điều gì đó.
Phát âm "Consideration" như thế nào?
"Consideration" có phiên âm IPA /kənˌsɪdəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Consideration"?
During the hiring process, careful consideration of candidates is very important. — Trong quá trình tuyển dụng, sự xem xét kỹ lưỡng các ứng viên là rất quan trọng.