The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự chiếu cố tiếng Anh là gì?

sự chiếu cố tiếng Anh là Consideration /kənˌsɪdəˈreɪʃən/. Sự quan tâm, chú ý hoặc tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "sự chiếu cố" tiếng Anh là "Consideration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Consideration

Danh từ
/kənˌsɪdəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với sự chiếu cố / Consideration

  1. 1

    Cô ấy luôn thể hiện sự xem xét đối với cảm xúc của người khác.

    She always shows consideration for others' feelings.

  2. 2

    Việc đưa ra quyết định cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng.

    Making a decision requires careful consideration.

Ghi chú dùng từ sự chiếu cố

Sự chiếu cố liên quan đến việc thể hiện sự quan tâm hoặc tôn trọng. Các từ liên quan: 'attention' (sự chú ý), 'respect' (sự tôn trọng), 'regard' (sự quan tâm).

Video minh hoạ sự chiếu cố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự chiếu cố

Câu hỏi thường gặp về "sự chiếu cố"

Sự chiếu cố tiếng Anh là gì?

Sự chiếu cố tiếng Anh là "Consideration" (danh từ), nghĩa là: Sự quan tâm, chú ý hoặc tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

"Consideration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Consideration" nghĩa tiếng Việt là "sự chiếu cố". Sự chiếu cố liên quan đến việc thể hiện sự quan tâm hoặc tôn trọng.

Phát âm "Consideration" như thế nào?

"Consideration" có phiên âm IPA /kənˌsɪdəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Consideration"?

She always shows consideration for others' feelings. — Cô ấy luôn thể hiện sự xem xét đối với cảm xúc của người khác.