Tiếng Việt
Sau nữa tiếng Anh là gì?
sau nữa tiếng Anh là Furthermore /ˈfɜːðəˌmɔː/. Hơn nữa, ngoài ra; dùng để bổ sung thông tin hoặc ý kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Furthermore
Ví dụ câu với sau nữa / Furthermore
- 1
Cô ấy thích đọc sách, và còn thích nghe nhạc nữa.
She enjoys reading books, and she also likes listening to music.
- 2
Chúng ta cần phải hoàn thành dự án này, ngoài ra còn phải chuẩn bị cho cuộc họp.
We need to finish this project, furthermore, we must prepare for the meeting.
Ghi chú dùng từ sau nữa
Từ này dùng để thêm thông tin hoặc ý kiến. Các từ liên quan: 'also' (cũng), 'besides' (ngoài ra), 'moreover' (hơn nữa).
Video minh hoạ sau nữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sau nữa
Câu hỏi thường gặp về "sau nữa"
Sau nữa tiếng Anh là gì?
Sau nữa tiếng Anh là "Furthermore" (trạng từ), nghĩa là: Hơn nữa, ngoài ra; dùng để bổ sung thông tin hoặc ý kiến.
"Furthermore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Furthermore" nghĩa tiếng Việt là "sau nữa". Từ này dùng để thêm thông tin hoặc ý kiến.
Phát âm "Furthermore" như thế nào?
"Furthermore" có phiên âm IPA /ˈfɜːðəˌmɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Furthermore"?
She enjoys reading books, and she also likes listening to music. — Cô ấy thích đọc sách, và còn thích nghe nhạc nữa.