The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tác nhân gây sảy thai tiếng Anh là gì?

tác nhân gây sảy thai tiếng Anh là Abortifacient /əˌbɔːtɪˈfeɪʃənt/. Thuốc hoặc chất gây sảy thai.

Hình minh hoạ "tác nhân gây sảy thai" tiếng Anh là "Abortifacient"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Abortifacient

Danh từ
/əˌbɔːtɪˈfeɪʃənt/

Ví dụ câu với tác nhân gây sảy thai / Abortifacient

  1. 1

    Thuốc này được sử dụng như một tác nhân gây sảy thai.

    The medication acts as an abortifacient to induce miscarriage.

  2. 2

    Chúng tôi cần hiểu rõ các tác nhân gây sảy thai để phòng tránh.

    Understanding abortifacients helps in preventing unintended pregnancies.

Ghi chú dùng từ tác nhân gây sảy thai

Tác nhân gây sảy thai là các thuốc hoặc chất có khả năng gây sảy thai sớm. Các từ liên quan gồm 'abort', 'miscarriage', 'contraceptive' (thuốc tránh thai), 'pregnancy' (thai kỳ), 'medication' (thuốc).

Video minh hoạ tác nhân gây sảy thai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tác nhân gây sảy thai

Câu hỏi thường gặp về "tác nhân gây sảy thai"

Tác nhân gây sảy thai tiếng Anh là gì?

Tác nhân gây sảy thai tiếng Anh là "Abortifacient" (danh từ), nghĩa là: Thuốc hoặc chất gây sảy thai.

"Abortifacient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Abortifacient" nghĩa tiếng Việt là "tác nhân gây sảy thai". Tác nhân gây sảy thai là các thuốc hoặc chất có khả năng gây sảy thai sớm.

Phát âm "Abortifacient" như thế nào?

"Abortifacient" có phiên âm IPA /əˌbɔːtɪˈfeɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Abortifacient"?

The medication acts as an abortifacient to induce miscarriage. — Thuốc này được sử dụng như một tác nhân gây sảy thai.