The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sĩ quan hải quân tiếng Anh là gì?

sĩ quan hải quân tiếng Anh là naval officer /ˈneɪvəl ˈɔfəsər/. Quan chức trong lực lượng hải quân, chịu trách nhiệm chỉ huy và quản lý các hoạt động trên biển.

Hình minh hoạ "sĩ quan hải quân" tiếng Anh là "naval officer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

naval officer

Danh từ
/ˈneɪvəl ˈɔfəsər/

Ví dụ câu với sĩ quan hải quân / naval officer

  1. 1

    Anh ấy là một sĩ quan hải quân có kinh nghiệm nhiều năm.

    He is a seasoned naval officer.

  2. 2

    Các sĩ quan hải quân thường đào tạo để đối mặt với các tình huống khẩn cấp trên biển.

    Naval officers are trained to handle emergencies at sea.

Ghi chú dùng từ sĩ quan hải quân

Sĩ quan hải quân là thành viên của lực lượng hải quân, có thể gọi là 'naval officer'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'admiral' (đại tướng hải quân), 'captain' (đại úy), 'submarine' (tàu ngầm).

Video minh hoạ sĩ quan hải quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sĩ quan hải quân

Câu hỏi thường gặp về "sĩ quan hải quân"

Sĩ quan hải quân tiếng Anh là gì?

Sĩ quan hải quân tiếng Anh là "naval officer" (danh từ), nghĩa là: Quan chức trong lực lượng hải quân, chịu trách nhiệm chỉ huy và quản lý các hoạt động trên biển.

"naval officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"naval officer" nghĩa tiếng Việt là "sĩ quan hải quân". Sĩ quan hải quân là thành viên của lực lượng hải quân, có thể gọi là 'naval officer'.

Phát âm "naval officer" như thế nào?

"naval officer" có phiên âm IPA /ˈneɪvəl ˈɔfəsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "naval officer"?

He is a seasoned naval officer. — Anh ấy là một sĩ quan hải quân có kinh nghiệm nhiều năm.