Tiếng Việt
Sĩ số lớp học tiếng Anh là gì?
sĩ số lớp học tiếng Anh là class size /klɑːs saɪz/. Số lượng học sinh trong một lớp học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
class size
Ví dụ câu với sĩ số lớp học / class size
- 1
Lớp học này có sĩ số lớp học là 30 học sinh.
This class has a class size of 30 students.
- 2
Giáo viên lo lắng về sĩ số lớp học quá đông.
The teacher is worried about the large class size.
Ghi chú dùng từ sĩ số lớp học
Sĩ số lớp học đề cập đến số lượng học sinh trong một lớp. Các thuật ngữ liên quan: 'classroom capacity' (công suất lớp học), 'student enrollment' (đăng ký học sinh), 'classroom management' (quản lý lớp học).
Video minh hoạ sĩ số lớp học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sĩ số lớp học
Câu hỏi thường gặp về "sĩ số lớp học"
Sĩ số lớp học tiếng Anh là gì?
Sĩ số lớp học tiếng Anh là "class size" (danh từ), nghĩa là: Số lượng học sinh trong một lớp học.
"class size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"class size" nghĩa tiếng Việt là "sĩ số lớp học". Sĩ số lớp học đề cập đến số lượng học sinh trong một lớp.
Phát âm "class size" như thế nào?
"class size" có phiên âm IPA /klɑːs saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "class size"?
This class has a class size of 30 students. — Lớp học này có sĩ số lớp học là 30 học sinh.