The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy mô tiếng Anh là gì?

quy mô tiếng Anh là size /saɪz/. Kích thước hoặc phạm vi của một vật thể hoặc hiện tượng.

Hình minh hoạ "quy mô" tiếng Anh là "size"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

size

Danh từ
/saɪz/

Ví dụ câu với quy mô / size

  1. 1

    Kích thước của tòa nhà này rất lớn.

    The size of this building is very large.

  2. 2

    Chúng tôi cần biết kích thước của chiếc bàn trước khi mua.

    We need to know the size of the table before buying.

Ghi chú dùng từ quy mô

Quy mô đề cập đến phạm vi hoặc kích thước của một vật thể hoặc hiện tượng. Các từ liên quan gồm: 'dimension' (kích thước), 'scale' (quy mô), 'extent' (phạm vi).

Video minh hoạ quy mô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quy mô

Câu hỏi thường gặp về "quy mô"

Quy mô tiếng Anh là gì?

Quy mô tiếng Anh là "size" (danh từ), nghĩa là: Kích thước hoặc phạm vi của một vật thể hoặc hiện tượng.

"size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"size" nghĩa tiếng Việt là "quy mô". Quy mô đề cập đến phạm vi hoặc kích thước của một vật thể hoặc hiện tượng.

Phát âm "size" như thế nào?

"size" có phiên âm IPA /saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "size"?

The size of this building is very large. — Kích thước của tòa nhà này rất lớn.